外族的藉詞 ngoại tộc đích tạ từ Hán Việt: ngoại tộc đích tạ từ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 族 (tộc) + 的 (đích) + 藉 (tạ) + 詞 (từ)Hán Việtngoại tộc đích tạ từCấu tạo外 + 族 + 的 + 藉 + 詞 · ngoại + tộc + đích + tạ + từ nghĩa thành phần: ngoại + tộc + đích + tạ + từ Nghĩa EngCihui 外族的借詞 àizú de jiècí n. <lg.> foreign words borrowed into Chinese