外星生物學家
ngoại tinh sanh vật học gia
Hán Việt: ngoại tinh sanh vật học gia · Pinyin: wài xīng shēng wù xué jiā
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 星 (tinh) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học) + 家 (gia)
Hán Việt: ngoại tinh sanh vật học gia · Pinyin: wài xīng shēng wù xué jiā
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 星 (tinh) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học) + 家 (gia)