外來匯流排 wài lái huì liú pái · ngoại lai hối lưu bài Hán Việt: ngoại lai hối lưu bài · Pinyin: wài lái huì liú pái Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 來 (lai) + 匯 (hối) + 流 (lưu) + 排 (bài)Pinyinwài lái huì liú páiHán Việtngoại lai hối lưu bàiCấu tạo外 + 來 + 匯 + 流 + 排 · ngoại + lai + hối + lưu + bài nghĩa thành phần: ngoại + lai + hối + lưu + bài