外來表達法
ngoại lai biểu đạt pháp
Hán Việt: ngoại lai biểu đạt pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 來 (lai) + 表 (biểu) + 達 (đạt) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 外來表達法 àilái biǎodáfǎ n. <lg.> alienism
Hán Việt: ngoại lai biểu đạt pháp
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 來 (lai) + 表 (biểu) + 達 (đạt) + 法 (pháp)