外枝準地槽
ngoại chi chuẩn địa tào
Hán Việt: ngoại chi chuẩn địa tào
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 枝 (chi) + 準 (chuẩn) + 地 (địa) + 槽 (tào)
Nghĩa
Eng
- Cihui deltageosyncline
Hán Việt: ngoại chi chuẩn địa tào
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 枝 (chi) + 準 (chuẩn) + 地 (địa) + 槽 (tào)