外柔內剛地
ngoại nhu nội cương địa
Hán Việt: ngoại nhu nội cương địa
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 柔 (nhu) + 內 (nội) + 剛 (cương) + 地 (địa)
Nghĩa
Eng
- Cihui with iron hand in velvet glove
Hán Việt: ngoại nhu nội cương địa
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 柔 (nhu) + 內 (nội) + 剛 (cương) + 地 (địa)