外匯經紀人 wài huì jīng jì rén · ngoại hối kinh kỉ nhân Hán Việt: ngoại hối kinh kỉ nhân · Pinyin: wài huì jīng jì rén Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 匯 (hối) + 經 (kinh) + 紀 (kỉ) + 人 (nhân)Pinyinwài huì jīng jì rénHán Việtngoại hối kinh kỉ nhânCấu tạo外 + 匯 + 經 + 紀 + 人 · ngoại + hối + kinh + kỉ + nhân nghĩa thành phần: ngoại + hối + kinh + kỉ + nhân