外滲測定器
ngoại sấm trắc định khí
Hán Việt: ngoại sấm trắc định khí
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 滲 (sấm) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui exosmometer
Hán Việt: ngoại sấm trắc định khí
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 滲 (sấm) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)