外環綠化帶 wài huán lǜ huà dài · ngoại hoàn lục hóa đái Hán Việt: ngoại hoàn lục hóa đái · Pinyin: wài huán lǜ huà dài Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 環 (hoàn) + 綠 (lục) + 化 (hóa) + 帶 (đái)Pinyinwài huán lǜ huà dàiHán Việtngoại hoàn lục hóa đáiCấu tạo外 + 環 + 綠 + 化 + 帶 · ngoại + hoàn + lục + hóa + đái nghĩa thành phần: ngoại + hoàn + lục + hóa + đái