外生栓內層

ngoại sanh xuyên nội tằng

Hán Việt: ngoại sanh xuyên nội tằng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (sanh) + (xuyên) + (nội) + (tằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui exophelloderm