外科用小刀
ngoại khoa dụng tiểu đao
Hán Việt: ngoại khoa dụng tiểu đao
Tổng quan
(y học) dao mổ
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 科 (khoa) + 用 (dụng) + 小 (tiểu) + 刀 (đao)
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) dao mổ
Hán Việt: ngoại khoa dụng tiểu đao
(y học) dao mổ
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 科 (khoa) + 用 (dụng) + 小 (tiểu) + 刀 (đao)