外科縫合線

ngoại khoa phùng hợp tuyến

Hán Việt: ngoại khoa phùng hợp tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (khoa) + (phùng) + (hợp) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外科縫合線 àikē fénghéxiàn n. <med.> suture