外表檢視法
ngoại biểu kiểm thị pháp
Hán Việt: ngoại biểu kiểm thị pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 表 (biểu) + 檢 (kiểm) + 視 (thị) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui ectoscopy
Hán Việt: ngoại biểu kiểm thị pháp
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 表 (biểu) + 檢 (kiểm) + 視 (thị) + 法 (pháp)