外變質作用

ngoại biến chất tác dụng

Hán Việt: ngoại biến chất tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (biến) + (chất) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui exometamorphism