外资引进国

ngoại tư dẫn tiến quốc

Hán Việt: ngoại tư dẫn tiến quốc

Tổng quan

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 資 (tư) + 引 (dẫn) + 進 (tiến) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước nhận đầu tư
  • Biên soạn yǐnjìnguó p.w. recipient country of foreign investment

Eng

  • Cihui 外資引進國 àizī yǐnjìnguó p.w. recipient country of foreign investment

Từ liên quan

Gần nghĩa

外资企业 · 外资流入 · 外资银行