外邊口感脆
ngoại biên khẩu cảm thúy
Hán Việt: ngoại biên khẩu cảm thúy · Pinyin: wài biān kǒu gǎn cuì
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 邊 (biên) + 口 (khẩu) + 感 (cảm) + 脆 (thúy)
Hán Việt: ngoại biên khẩu cảm thúy · Pinyin: wài biān kǒu gǎn cuì
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 邊 (biên) + 口 (khẩu) + 感 (cảm) + 脆 (thúy)