外邊烤地脆

wài biān kǎo de cuì ngoại biên khảo địa thúy

Hán Việt: ngoại biên khảo địa thúy · Pinyin: wài biān kǎo de cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (biên) + (khảo) + (địa) + (thúy)