外部开音渡

ngoại bộ khai âm độ

Hán Việt: ngoại bộ khai âm độ

Tổng quan

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 開 (khai) + 音 (âm) + 渡 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khe hở bên ngoài
  • Biên soạn external open juncture

Eng

  • Cihui 外部開音渡 àibù kāiyīndù n. <lg.> external open juncture

Từ liên quan

Gần nghĩa

外部寄生虫 · 外部命令 · 外部援助 · 外部连接 · 外部连结 · 外部链接 · 外部数据源 · 外部记忆体