外部開音渡

ngoại bộ khai âm độ

Hán Việt: ngoại bộ khai âm độ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (bộ) + (khai) + (âm) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外部開音渡 àibù kāiyīndù n. <lg.> external open juncture