外部推進劑箱
ngoại bộ thôi tiến tề tương
Hán Việt: ngoại bộ thôi tiến tề tương · Pinyin: wài bù tuī jìn jì xiāng
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 推 (thôi) + 進 (tiến) + 劑 (tề) + 箱 (tương)
Hán Việt: ngoại bộ thôi tiến tề tương · Pinyin: wài bù tuī jìn jì xiāng
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 推 (thôi) + 進 (tiến) + 劑 (tề) + 箱 (tương)