外部数据源 ngoại bộ sổ cứ nguyên Hán Việt: ngoại bộ sổ cứ nguyên Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 源 (nguyên)Hán Việtngoại bộ sổ cứ nguyênTừ loạidanhCấu tạo外 + 部 + 數 + 據 + 源 · ngoại + bộ + sổ + cứ + nguyên nghĩa thành phần: ngoại + bộ + sổ + cứ + nguyên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nguồn dữ liệu ngoàiMainlandKaggle Zh-Vi External DatSourseEngCihui External DatSourse Từ liên quan Gần nghĩa外部寄生虫 · 外部命令 · 外部援助 · 外部连接 · 外部连结 · 外部链接 · 外部开音渡 · 外部记忆体