外部記憶體

ngoại bộ kí ức thể

Hán Việt: ngoại bộ kí ức thể

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (bộ) + (kí) + (ức) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外部記憶體 àibù jìyìtǐ n. <comp.> external storage