外部记忆体

ngoại bộ kí ức thể

Hán Việt: ngoại bộ kí ức thể

Tổng quan

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 部 (bộ) + 記 (kí) + 憶 (ức) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ nhớ ngoài
  • Biên soạn external storage

Eng

  • Cihui 外部記憶體 àibù jìyìtǐ n. <comp.> external storage

Từ liên quan

Gần nghĩa

外部寄生虫 · 外部命令 · 外部援助 · 外部连接 · 外部连结 · 外部链接 · 外部开音渡 · 外部数据源