外面的世界
ngoại diện đích thế giới
Hán Việt: ngoại diện đích thế giới
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 面 (diện) + 的 (đích) + 世 (thế) + 界 (giới)
Nghĩa
Eng
- Cihui the outside world
Hán Việt: ngoại diện đích thế giới
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 面 (diện) + 的 (đích) + 世 (thế) + 界 (giới)