多于一半地

đa vu nhất bán địa

Hán Việt: đa vu nhất bán địa

Tổng quan

Cấu tạo: 多 (đa) + 於 (vu) + 一 (nhất) + 半 (bán) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

多于…以上 · 半地下室 · 多于半地