多於一半地 đa vu nhất bán địa Hán Việt: đa vu nhất bán địa Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 於 (vu) + 一 (nhất) + 半 (bán) + 地 (địa)Hán Việtđa vu nhất bán địaCấu tạo多 + 於 + 一 + 半 + 地 · đa + vu + nhất + bán + địa nghĩa thành phần: đa + vu + nhất + bán + địa