多佛爾海峽 Duōfú'ěr hǎixiá · đa phật nhĩ hải hạp Hán Việt: đa phật nhĩ hải hạp · Pinyin: Duōfú'ěr hǎixiá Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 佛 (phật) + 爾 (nhĩ) + 海 (hải) + 峽 (hạp)PinyinDuōfú'ěr hǎixiáHán Việtđa phật nhĩ hải hạpCấu tạo多 + 佛 + 爾 + 海 + 峽 · đa + phật + nhĩ + hải + hạp nghĩa thành phần: đa + phật + nhĩ + hải + hạp Nghĩa EngCihui Strait of Dover