多元文化社會

đa nguyên văn hóa xã hội

Hán Việt: đa nguyên văn hóa xã hội

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (nguyên) + (văn) + (hóa) + (xã) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 多元文化社會 uōyuán wénhuà shèhuì n. multicultural society