多共振器的 đa cộng chấn khí đích Hán Việt: đa cộng chấn khí đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 共 (cộng) + 振 (chấn) + 器 (khí) + 的 (đích)Hán Việtđa cộng chấn khí đíchCấu tạo多 + 共 + 振 + 器 + 的 · đa + cộng + chấn + khí + đích nghĩa thành phần: đa + cộng + chấn + khí + đích Nghĩa EngCihui multicavity