多凝集反應 đa ngưng tập phản ứng Hán Việt: đa ngưng tập phản ứng Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 凝 (ngưng) + 集 (tập) + 反 (phản) + 應 (ứng)Hán Việtđa ngưng tập phản ứngCấu tạo多 + 凝 + 集 + 反 + 應 · đa + ngưng + tập + phản + ứng nghĩa thành phần: đa + ngưng + tập + phản + ứng Nghĩa EngCihui polyagglutination