多刺高灌叢 đa thứ cao quán tùng Hán Việt: đa thứ cao quán tùng Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 刺 (thứ) + 高 (cao) + 灌 (quán) + 叢 (tùng)Hán Việtđa thứ cao quán tùngCấu tạo多 + 刺 + 高 + 灌 + 叢 · đa + thứ + cao + quán + tùng nghĩa thành phần: đa + thứ + cao + quán + tùng Nghĩa EngCihui Dorngeholz