多功能電纜 duō gōng néng diàn lǎn · đa công năng điện lãm Hán Việt: đa công năng điện lãm · Pinyin: duō gōng néng diàn lǎn Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 功 (công) + 能 (năng) + 電 (điện) + 纜 (lãm)Pinyinduō gōng néng diàn lǎnHán Việtđa công năng điện lãmCấu tạo多 + 功 + 能 + 電 + 纜 · đa + công + năng + điện + lãm nghĩa thành phần: đa + công + năng + điện + lãm