多发性硬化

duō fā xìng yìng huàđa phát tính ngạnh hóa

Hán Việt: đa phát tính ngạnh hóa · Pinyin: duō fā xìng yìng huà

Tổng quan

Cấu tạo: 多 (đa) + 發 (phát) + 性 (tính) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đa xơ cứng

Đức

  • Handedict Multiple Sklerose (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

多发性硬化症 · 多发动机的 · 多发性骨髓瘤 · 硬化性的 · 硬化成分 · 硬化橡皮 · 多发性骨折 · 硬化性腺炎