多發性硬化 duō fā xìng yìng huà · đa phát tính ngạnh hóa Hán Việt: đa phát tính ngạnh hóa · Pinyin: duō fā xìng yìng huà Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 發 (phát) + 性 (tính) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa)Pinyinduō fā xìng yìng huàHán Việtđa phát tính ngạnh hóaCấu tạo多 + 發 + 性 + 硬 + 化 · đa + phát + tính + ngạnh + hóa nghĩa thành phần: đa + phát + tính + ngạnh + hóa