多發性骨折 duō fā xìng gǔ zhé · đa phát tính cốt chiết Hán Việt: đa phát tính cốt chiết · Pinyin: duō fā xìng gǔ zhé Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 發 (phát) + 性 (tính) + 骨 (cốt) + 折 (chiết)Pinyinduō fā xìng gǔ zhéHán Việtđa phát tính cốt chiếtCấu tạo多 + 發 + 性 + 骨 + 折 · đa + phát + tính + cốt + chiết nghĩa thành phần: đa + phát + tính + cốt + chiết