多如牛毛的 đa như ngưu mao đích Hán Việt: đa như ngưu mao đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 如 (như) + 牛 (ngưu) + 毛 (mao) + 的 (đích)Hán Việtđa như ngưu mao đíchCấu tạo多 + 如 + 牛 + 毛 + 的 · đa + như + ngưu + mao + đích nghĩa thành phần: đa + như + ngưu + mao + đích Nghĩa EngCihui numberless as the sand