多媒體技術 duō méi tǐ jì shù · đa môi thể kĩ thuật Hán Việt: đa môi thể kĩ thuật · Pinyin: duō méi tǐ jì shù Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 媒 (môi) + 體 (thể) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinduō méi tǐ jì shùHán Việtđa môi thể kĩ thuậtCấu tạo多 + 媒 + 體 + 技 + 術 · đa + môi + thể + kĩ + thuật nghĩa thành phần: đa + môi + thể + kĩ + thuật