多媒體短信 duō méi tǐ duǎn xìn · đa môi thể đoản tín Hán Việt: đa môi thể đoản tín · Pinyin: duō méi tǐ duǎn xìn Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 媒 (môi) + 體 (thể) + 短 (đoản) + 信 (tín)Pinyinduō méi tǐ duǎn xìnHán Việtđa môi thể đoản tínCấu tạo多 + 媒 + 體 + 短 + 信 · đa + môi + thể + đoản + tín nghĩa thành phần: đa + môi + thể + đoản + tín