多媒體藝術 duō méi tǐ yì shù · đa môi thể nghệ thuật Hán Việt: đa môi thể nghệ thuật · Pinyin: duō méi tǐ yì shù Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 媒 (môi) + 體 (thể) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Pinyinduō méi tǐ yì shùHán Việtđa môi thể nghệ thuậtCấu tạo多 + 媒 + 體 + 藝 + 術 · đa + môi + thể + nghệ + thuật nghĩa thành phần: đa + môi + thể + nghệ + thuật