多子女家庭

duō zǐ nǚ jiā tíng đa tử nữ gia đình

Hán Việt: đa tử nữ gia đình · Pinyin: duō zǐ nǚ jiā tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (tử) + (nữ) + (gia) + (đình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 多子女家庭 uōzǐnǚ jiātíng n. multiple-child family