多子葉植物 đa tử diệp thực vật Hán Việt: đa tử diệp thực vật Tổng quan thực vật nhiều lá mầm Cấu tạo: 多 (đa) + 子 (tử) + 葉 (diệp) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việtđa tử diệp thực vậtCấu tạo多 + 子 + 葉 + 植 + 物 · đa + tử + diệp + thực + vật nghĩa thành phần: đa + tử + diệp + thực + vật Nghĩa ViệtCihui thực vật nhiều lá mầmjaJMdict polycotyledon