多孔人造革 đa khổng nhân tạo cách Hán Việt: đa khổng nhân tạo cách Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 孔 (khổng) + 人 (nhân) + 造 (tạo) + 革 (cách)Hán Việtđa khổng nhân tạo cáchCấu tạo多 + 孔 + 人 + 造 + 革 · đa + khổng + nhân + tạo + cách nghĩa thành phần: đa + khổng + nhân + tạo + cách Nghĩa EngCihui poromerics