多層產蛋雞籠
đa tằng sản đản kê lung
Hán Việt: đa tằng sản đản kê lung · Pinyin: duō céng chǎn dàn jī lóng
Tổng quan
Cấu tạo: 多 (đa) + 層 (tằng) + 產 (sản) + 蛋 (đản) + 雞 (kê) + 籠 (lung)
Hán Việt: đa tằng sản đản kê lung · Pinyin: duō céng chǎn dàn jī lóng
Cấu tạo: 多 (đa) + 層 (tằng) + 產 (sản) + 蛋 (đản) + 雞 (kê) + 籠 (lung)