多層反射器 đa tằng phản xạ khí Hán Việt: đa tằng phản xạ khí Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 層 (tằng) + 反 (phản) + 射 (xạ) + 器 (khí)Hán Việtđa tằng phản xạ khíCấu tạo多 + 層 + 反 + 射 + 器 · đa + tằng + phản + xạ + khí nghĩa thành phần: đa + tằng + phản + xạ + khí Nghĩa EngCihui multireflector