多層地下水 duō céng dì xià shuǐ · đa tằng địa hạ thủy Hán Việt: đa tằng địa hạ thủy · Pinyin: duō céng dì xià shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 層 (tằng) + 地 (địa) + 下 (hạ) + 水 (thủy)Pinyinduō céng dì xià shuǐHán Việtđa tằng địa hạ thủyCấu tạo多 + 層 + 地 + 下 + 水 · đa + tằng + địa + hạ + thủy nghĩa thành phần: đa + tằng + địa + hạ + thủy