多工匯流排 đa công hối lưu bài Hán Việt: đa công hối lưu bài Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 工 (công) + 匯 (hối) + 流 (lưu) + 排 (bài)Hán Việtđa công hối lưu bàiCấu tạo多 + 工 + 匯 + 流 + 排 · đa + công + hối + lưu + bài nghĩa thành phần: đa + công + hối + lưu + bài Nghĩa EngCihui 多工匯流排 uōgōng huìliúpái n. <comp.> multiplex bus