多平面浮雕

đa bình diện phù điêu

Hán Việt: đa bình diện phù điêu

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (bình) + (diện) + (phù) + (điêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 多平面浮雕 uōpíngmiàn fúdiāo n. carvings in high relief on several planes M:⁴zuò