多引入線的 đa dẫn nhập tuyến đích Hán Việt: đa dẫn nhập tuyến đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 引 (dẫn) + 入 (nhập) + 線 (tuyến) + 的 (đích)Hán Việtđa dẫn nhập tuyến đíchCấu tạo多 + 引 + 入 + 線 + 的 · đa + dẫn + nhập + tuyến + đích nghĩa thành phần: đa + dẫn + nhập + tuyến + đích Nghĩa EngCihui multilead