多德雷赫特 duō dé léi hè tè · đa đức lôi hách đặc Hán Việt: đa đức lôi hách đặc · Pinyin: duō dé léi hè tè Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 德 (đức) + 雷 (lôi) + 赫 (hách) + 特 (đặc)Pinyinduō dé léi hè tèHán Việtđa đức lôi hách đặcCấu tạo多 + 德 + 雷 + 赫 + 特 · đa + đức + lôi + hách + đặc nghĩa thành phần: đa + đức + lôi + hách + đặc