多德雷赫特

duō dé léi hè tèđa đức lôi hách đặc

Hán Việt: đa đức lôi hách đặc · Pinyin: duō dé léi hè tè

Tổng quan

Cấu tạo: 多 (đa) + 德 (đức) + 雷 (lôi) + 赫 (hách) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dordrecht

Đức

  • Handedict Dordrecht (Stadt in den Niederlanden)

Từ liên quan

Gần nghĩa

赫特河公国 · 赫特福德郡 · 赫特唐阶 · 赫特河省公国 · 赫特福德 · 赫特福郡