多愁善感的 duō chóu shàn gǎn •de · đa sầu thiện cảm đích Hán Việt: đa sầu thiện cảm đích · Pinyin: duō chóu shàn gǎn •de Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 愁 (sầu) + 善 (thiện) + 感 (cảm) + 的 (đích)Pinyinduō chóu shàn gǎn •deHán Việtđa sầu thiện cảm đíchCấu tạo多 + 愁 + 善 + 感 + 的 · đa + sầu + thiện + cảm + đích nghĩa thành phần: đa + sầu + thiện + cảm + đích Nghĩa EngCihui soft-boiled