多慢則生亂

duō màn zé shēng luàn đa mạn tắc sanh loạn

Hán Việt: đa mạn tắc sanh loạn · Pinyin: duō màn zé shēng luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (mạn) + (tắc) + (sanh) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慢:怠慢。居安忘危,过于怠慢,则容易生出乱事。