多慢則生亂 duō màn zé shēng luàn · đa mạn tắc sanh loạn Hán Việt: đa mạn tắc sanh loạn · Pinyin: duō màn zé shēng luàn Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 慢 (mạn) + 則 (tắc) + 生 (sanh) + 亂 (loạn)Pinyinduō màn zé shēng luànHán Việtđa mạn tắc sanh loạnCấu tạo多 + 慢 + 則 + 生 + 亂 · đa + mạn + tắc + sanh + loạn nghĩa thành phần: đa + mạn + tắc + sanh + loạn