多接口的線
đa tiếp khẩu đích tuyến
Hán Việt: đa tiếp khẩu đích tuyến · Pinyin: duō jiē kǒu de xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 多 (đa) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu) + 的 (đích) + 線 (tuyến)
Hán Việt: đa tiếp khẩu đích tuyến · Pinyin: duō jiē kǒu de xiàn
Cấu tạo: 多 (đa) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu) + 的 (đích) + 線 (tuyến)