多數人的語言
đa sổ nhân đích ngữ ngôn
Hán Việt: đa sổ nhân đích ngữ ngôn
Tổng quan
Cấu tạo: 多 (đa) + 數 (sổ) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 多數人的語言 uōshùrén de yǔyán n. <lg.> majority language